Từ những bước chân đầu tiên của võ thuật đến sự hình thành Suzucho Karatedo tại Việt Nam
Từ thời hồng hoang nguyên thủy, khi con người còn sống bằng săn bắt và hái lượm, võ thuật đã xuất hiện như một bản năng tự nhiên để sinh tồn. Con người biết quan sát thiên nhiên, học cách di chuyển, cách phòng vệ và cách chiến đấu của muôn loài để bảo vệ chính mình.
Trải qua hàng nghìn năm, những kinh nghiệm ấy dần được tích lũy, truyền lại, hoàn thiện và phát triển thành những phương pháp chiến đấu có hệ thống.
Ngày nay, khi nhắc đến Karate, người ta thường nghĩ ngay đến Okinawa – hòn đảo lớn nhất của quần đảo Ryukyu – như một trong những vùng đất quan trọng nhất trong quá trình hình thành và phát triển của Karatedo.
Nhưng để hiểu được Karatedo, có lẽ chúng ta không thể chỉ bắt đầu từ Okinawa.

Bởi phía sau một đòn đấm, một đòn đá, một bài quyền hay một tiếng Kiai, là cả một hành trình rất dài của con người – hành trình kết hợp giữa thân thể, trí tuệ, tinh thần và Đạo.
Theo những tư liệu được truyền lại, khoảng 5.000 năm trước, tại Ấn Độ có một vị Hoàng tử giàu có đã nghiên cứu phương pháp tự vệ không cần vũ khí.
Ông quan sát cách di chuyển của các loài động vật, nghiên cứu cách con hổ bắt mồi, cách những con chim rừng chiến đấu, sự chuyển động của cánh, chân và cơ thể chúng.
Từ những quan sát đó, Ông thử áp dụng các kỹ thuật chiến đấu của động vật vào cơ thể con người và nhận thấy rằng có rất nhiều nguyên lý có thể sử dụng thành công.
Ông tiếp tục nghiên cứu những điểm yếu trên cơ thể con người để hình thành một phương pháp tự vệ không cần vũ khí.
Qua thời gian, những kinh nghiệm về chiến đấu, vận động và tự vệ ấy được tiếp tục phát triển ở nhiều vùng đất khác nhau.
Một nhân vật đặc biệt quan trọng trong dòng lịch sử này là Bồ Đề Đạt Ma (Bodhidharma), được biết đến tại Nhật Bản với tên gọi Daruma Taishi.
Ông là vị Tổ sư thứ 28 của Phật giáo và là Sơ tổ của Thiền tông.
Vào năm 520 sau Công nguyên, dưới đời nhà Lương ở Trung Quốc, Bồ Đề Đạt Ma từ Ấn Độ sang Trung Quốc để truyền đạo. Theo truyền thuyết, sau khi vượt sông Trường Giang, Ông đến chùa Thiếu Lâm và ngồi thiền nhìn vách đá suốt chín năm.
Pháp môn tu tập của Ông rất khó nghiên cứu bằng lý thuyết mà phải được trực tiếp chứng nghiệm:
“Giáo ngoại biệt truyền, bất lập văn tự, trực chỉ chân tâm, kiến tánh thành Phật.”
Một hôm, nhận thấy các môn đồ không thể chịu đựng được thời tiết giá rét khắc nghiệt trong khi hành thiền, Ông đã thét lên một tiếng “Kiai” để lay thức nội tâm, hợp nhất sức mạnh và gia tăng khả năng chịu đựng cho các đệ tử.
Từ đó, Ông hướng dẫn Dịch Cân Tẩy Tủy Kinh để bảo tồn sức khỏe và truyền dạy mười tám thế võ giúp các đệ tử vượt qua những trở ngại, khó khăn trong quá trình đi truyền đạo.
Từ đây, võ Thiếu Lâm được biết đến với tên gọi Shorin Kempo, và đến thời nhà Đường có tên gọi Tote – Đường Thủ.
Nhưng điều quan trọng hơn cả những kỹ thuật chiến đấu chính là một tư tưởng đã dần hình thành:
Thân và tâm không thể tách rời.
Việc rèn luyện cơ thể không chỉ để có sức mạnh, mà còn để khai mở trí tuệ, làm chủ bản thân và hướng con người đến một sự nhận thức cao hơn.
Đến thế kỷ 15, khi Ryukyu còn chịu ảnh hưởng của Trung Quốc, một vị Lãnh sự Trung Quốc đã mang môn Shorin Kempo đến Ryukyu.
Tại đây, Kempo của Trung Quốc được người dân tiếp nhận, phát triển và bản địa hóa.
Ban đầu, môn võ này được truyền bá trong cộng đồng người Hoa tại Okinawa, hình thành ở vùng ngoại ô thành phố Naha, sau đó phát triển đến Shuri và Tomari.
Cùng với sự phát triển của xã hội Okinawa, Kempo tiếp tục được người Nhật khám phá, nghiên cứu và phối hợp với nhiều võ phái khác để hình thành những phương pháp võ thuật khoa học và thực dụng hơn.
Năm 1429, vua Sho Hashi hoàn tất việc thống nhất các lãnh địa ở Okinawa.
Để ngăn chặn các cuộc nổi loạn, việc sử dụng vũ khí trong dân chúng bị nghiêm cấm, ngoại trừ quân đội, tầng lớp quý tộc và triều đình.
Đến năm 1609, khi Okinawa chịu sự xâm chiếm của Lãnh chúa Satsuma, việc kiểm soát vũ khí càng trở nên nghiêm ngặt.
Người dân gần như không được phép sử dụng vũ khí.
Và chính trong hoàn cảnh ấy, võ thuật Okinawa bước vào một giai đoạn đặc biệt.
Những người dân không có vũ khí muốn chống lại những đối thủ được trang bị kiếm, giáo và các loại vũ khí sắc bén buộc phải biến chính cơ thể mình thành vũ khí.
Họ âm thầm khổ luyện.
Những ngón tay được luyện cho chai cứng. Nắm đấm được rèn qua hàng nghìn lần đấm vào đậu, cát, sạn, sắt vụn và những vật thể ngày càng cứng hơn.
Chân được luyện hàng vạn lần vào thân cây và những bó mây có tính đàn hồi.
Họ luyện tốc độ, sức mạnh, khả năng giữ thăng bằng, chuyển động của hông, vai, lưng, bụng dưới và toàn bộ cơ thể.
Họ nghiên cứu lực, tốc độ, quán tính, phản lực và sự phối hợp liên động của toàn thân để tạo ra Kime – cường lực.
Khi cần dứt điểm, tiếng Kiai vang lên, kết hợp với hơi thở và sự tập trung của toàn thân.
Thiền Zazen cũng được thực hành để tâm trí trở nên tĩnh lặng, tập trung và khai thác năng lượng bên trong.
Từ thực chiến, từ thiên nhiên và từ những trải nghiệm của con người, các cao thủ dần sáng tạo nên những quyền pháp – Kata – mang trong mình cả kỹ thuật chiến đấu lẫn triết lý sống.
Từ dòng chảy lâu dài đó, tại Okinawa hình thành hai dòng Karate được truyền lại từ xa xưa:
Hai dòng Karate này đã đào tạo nhiều Cao đồ nổi tiếng.
Theo thời gian, các Cao đồ của hai dòng võ phát triển rộng khắp Okinawa rồi đến Tokyo, trở thành Chưởng môn nhân của nhiều hệ phái và đóng góp vào quá trình hình thành các hội, hiệp hội, tổ chức và liên đoàn Karate sau này.
Đặc biệt, dòng Take No Uchi Ryu phát triển theo dòng Thiền Soto – Tào Động.
Tại tỉnh Miyagiken, Thiền sư Kisa Buroo, trụ trì ngôi đền chùa nổi tiếng Shiogama Shinza tại thành phố Shiogama, đã truyền dạy Karate Take No Uchi Ryu theo dòng Thiền Soto.
Một trong những Cao đồ của Ngài chính là Thầy Choji Suzuki.
Và từ đây, một nhánh quan trọng của lịch sử Karatedo sẽ được nối dài sang Việt Nam.
Bước sang thế kỷ 20, Karatedo bắt đầu bước ra khỏi phạm vi Okinawa và tiến vào Nhật Bản.
Năm 1901, Karatedo được chấp nhận như một môn học trong chương trình giáo dục thể chất tại các trường phổ thông ở Shuri, Okinawa. Vì sự hòa trộn giữa võ cổ truyền Nhật Bản và võ thuật gốc Okinawa, môn võ này qua các thời kỳ có nhiều tên gọi khác nhau, trong đó có Okinawate.
Năm 1916, thầy Gichin Funakoshi, học trò của Tổ sư Yasutsune Itosu, từ Okinawa đến Nhật Bản để truyền bá Karatedo.
Tháng 5 năm 1922, tại Trung tâm Thể dục thể thao Tokyo, thầy Funakoshi giới thiệu và biểu diễn môn võ này.
Từ đó, Karatedo bắt đầu được đón nhận rộng rãi tại Nhật Bản.
Đến năm 1929, thầy Gichin Funakoshi thay đổi chữ tượng hình dùng để viết chữ “Không”, nhấn mạnh ý nghĩa “Hư vô”, dựa trên nguyên lý:
“Vô hành, vô tâm, tâm vô trú xứ.”
Từ đó, tên gọi Karatedo – Không Thủ Đạo được sử dụng.
Thầy Funakoshi cũng hệ thống hóa Karatedo thành ba phần chính:
Đây là một bước quan trọng trong quá trình đưa Karatedo trở thành một hệ thống võ thuật có tính giáo dục, khoa học và tổ chức cao.
Trong quá trình phát triển, Karatedo hình thành rất nhiều hệ phái.
Đến nay có trên một trăm hệ phái, nhưng bốn dòng phái lớn thường được nhắc đến gồm:
Quan niệm:
“Đòn đỡ cũng là đòn tấn công dưới sự bộc phát của cường lực – Kime cao nhất.”
Shotokan chú trọng sự kết hợp giữa tốc độ và sức mạnh, tạo ra cường lực xuyên phá mạnh mẽ.
Quan niệm:
“Đòn đỡ cũng là điều kiện để tấn công.”
Đòn đỡ không đơn thuần nhằm ngăn chặn mà luôn là động tác chuẩn bị cho phản công.
Các nguyên lý Nagashi, Inashi và Nori được sử dụng để nương theo lực tấn công của đối phương thay vì đối đầu trực tiếp.
Quan niệm:
“Quán tưởng đối phương để có kỹ thuật phù hợp.”
Shito Ryu chú trọng sự linh hoạt, khả năng quan sát và lựa chọn kỹ thuật phù hợp với từng tình huống.
Các nguyên lý Rakka – Cánh hoa rơi, Ryusui – Dòng chảy, Ten-i – Hoán vị, Kussin – Ẩn thân và Hangeki – Phản kích tạo nên một hệ thống phòng thủ và phản công linh hoạt.
Goju Ryu dựa trên nguyên lý “Cương – Nhu” và chuyển động tròn.
Hông, vai, cánh tay, chân và toàn bộ cơ thể được phối hợp liên động.
Hệ phái đặc biệt chú trọng hơi thở, sự điều khí, những chuyển động nhanh – chậm – thả lỏng và các kỹ thuật ngắn, gọn, chặt chẽ.
Ba phương pháp luyện tập tiêu biểu gồm:
Trong đó, Sanchin – Tam chiến là bài quyền giúp xây dựng tấn pháp kiên cố và phát triển toàn diện.
Năm 1940, Thầy Choji Suzuki, thuộc hệ phái Take No Uchi Ryu – Trúc Chi Nội Lưu, phát triển theo dòng Thiền Soto – Tào Động, đến Việt Nam truyền bá Karatedo.
Tư tưởng mà Thầy mang theo không đơn thuần chỉ là kỹ thuật chiến đấu.
Đó là một con đường rèn luyện con người:
“Làm giàu tri thức, giàu ứng xử và giúp người là giúp mình.”
Sau Chiến tranh thế giới lần thứ hai kết thúc vào năm 1945, Thầy tình nguyện ở lại Việt Nam, giảng dạy những bài võ Karatedo truyền thống mang tính chiến đấu thực dụng cho bộ đội và lực lượng tự vệ ở Liên khu IV, sau đó chuyển công tác về Liên khu V.

Năm 1956, tại Huế, Thầy thành lập Đạo đường Linh Trường Không Thủ Đạo – Suzucho Karatedo Dojo Noen Ryu.
Tên Suzucho vừa là tên ghép của người sáng lập, vừa mang ý nghĩa:
“Tiếng chuông vang xa.”
Từ một người thầy đến Việt Nam, tiếng chuông ấy dần lan rộng.
Không chỉ là tiếng chuông của võ thuật, mà còn là tiếng gọi của một con đường rèn luyện con người.
Hệ thống giảng dạy của Suzucho Karatedo được xây dựng trên nhiều phương pháp kỹ thuật như Tewaza, Ashiwaza, Ukewaza, Ozodosad…, cùng các bài quyền Yen và Maki.
Nhưng phía sau kỹ thuật luôn là một mục đích lớn hơn:
“Làm giàu tri thức, giàu ứng xử và không vì danh lợi cá nhân, quyền lực, được, mất, thực, hư ở cõi người.”
Tôn chỉ truyền thống của hệ phái là:
Nhân ái – Trí tuệ – Dũng cảm.
Đó không chỉ là ba phẩm chất để một võ sinh trở nên mạnh mẽ hơn.
Đó còn là ba nền tảng để một con người biết cách sống.
Người học Suzucho Karatedo được rèn luyện tinh thần và thể chất, hành xử quang minh, chính trực, công bằng và cao thượng.
Lấy sự chính trực và lòng chân thật làm hành trang đi tới Đạo.
Vì vậy, môn quy của hệ phái luôn đặt ra những yêu cầu nghiêm khắc về đạo đức, sự tôn trọng Đạo đường, nghi thức và sự trung thực với mọi người.
Người học được tôi luyện để bình thản trước thắng và thua ở đời thường, biết giữ niềm tin, biết thấu đáo mọi lẽ, đồng thời có khát vọng và ý chí để hành động, nỗ lực đến mục đích mình mong muốn.
Tất cả hướng đến:
Chân – Thiện – Mỹ.
Suzucho Karatedo có một vị trí đặc biệt trong lịch sử Karatedo Việt Nam.
Bởi người sáng lập hệ phái – Thầy Choji Suzuki – đã gắn bó hơn nửa cuộc đời mình với Việt Nam, một đất nước có truyền thống văn hóa và lịch sử lâu đời.
Trong quá trình sống, giảng dạy và truyền bá võ thuật tại Việt Nam, Thầy đã tiếp nhận và hòa quyện với nền văn hóa Việt Nam.
Vì thế, Suzucho Karatedo dần trở thành một phần đặc biệt của Karatedo Việt Nam.
Hệ phái phát triển mạnh mẽ, có lực lượng môn sinh đông đảo, đồng thời mở rộng đến nhiều quốc gia như Australia, Mỹ, Canada và Đông Âu.
Các thế hệ môn sinh Suzucho Karatedo đã đóng góp rất nhiều cho sự phát triển của Karatedo Việt Nam, từ phong trào quần chúng đến huấn luyện, trọng tài và thi đấu quốc tế.
Những thành quả với nhiều huy chương vàng, bạc tại các giải đấu khu vực, châu lục và thế giới đã góp phần mang vinh quang về cho Tổ quốc.
Qua nhiều thế hệ, hệ phái cũng tiếp tục chuẩn hóa kỹ thuật, hài hòa với bốn lưu phái chính của Karatedo là Shotokan Ryu, Wado Ryu, Shito Ryu và Okinawa Goju Ryu, nhằm cải tiến phương pháp huấn luyện và đáp ứng sự phát triển của Karatedo hiện đại.
Tuy nhiên, dù có thể hòa trộn và thẩm thấu tinh hoa của Karatedo hiện đại, nét đặc trưng của Suzucho Ryu – nền móng của tự vệ truyền thống – vẫn là giá trị riêng không thể lẫn vào đâu được.
Ngày 18 tháng 3 năm 2007, Hệ phái Suzucho Ryu tiến hành Đại hội Đại biểu Toàn quốc lần thứ XIV tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Đại hội thống nhất tên gọi:
SUZUCHO KARATEDO RYU – LINH TRƯỜNG KHÔNG THỦ ĐẠO PHÁI.
Tổ sư Suzucho Karatedo Ryu là Choji Suzuki (Phan Văn Phúc).
Chưởng môn đời thứ hai là Tokuo Suzuki (Phan Văn Minh Đức).
Trải qua nhiều thế hệ, những người học trò và Cao đồ của Thầy Choji Suzuki tiếp tục mang tinh thần ấy đi xa hơn, đóng góp vào sự phát triển của Karatedo Việt Nam.
Trong số đó có những tên tuổi như Lê Văn Thạnh, Lê Công, Ngô Văn Thanh, Nguyễn Tấn Kiệt, Nguyễn Ngọc Thạo cùng nhiều Cao đồ và môn đồ khác đã dành nhiều tâm huyết cho sự nghiệp phát triển Karatedo.
Karatedo ngày nay đã trở thành một môn võ khoa học hiện đại, một nghệ thuật chiến đấu thực dụng nhưng được xây dựng trên đức công bằng và lòng nhân ái.
Từ những kỹ thuật tưởng như đơn giản – một tư thế đứng, một bước chân, một đòn đấm, một đòn đá, một bài Kata – người học dần khám phá ra sự liên kết giữa cơ thể và tâm trí.
Sức mạnh không chỉ đến từ cơ bắp.
Tốc độ không chỉ đến từ chuyển động.
Một đòn đánh không chỉ nằm ở cánh tay hay chân.
Mà sức mạnh thực sự đến từ sự phối hợp của thân – tâm – ý – lực – hơi thở và tinh thần.
Đó cũng là lý do Karatedo không chỉ là nghệ thuật chiến đấu.
Nó là nghệ thuật tự chiến thắng chính mình.
Người tập có thể bắt đầu bằng việc học cách đánh một đòn đấm đúng kỹ thuật.
Nhưng càng đi sâu vào Karate, người ta càng nhận ra rằng điều khó nhất không phải là đánh thắng một người khác.
Mà là làm chủ được chính mình:
Và cuối cùng, học cách sử dụng sức mạnh của mình để bảo vệ, giúp đỡ và sống có ích cho người khác.
Bởi vậy, con đường của Karatedo không dừng lại ở Kihon, Kata hay Kumite.
Con đường ấy tiếp tục đi vào cuộc sống.
Karatedo đã trải qua một hành trình rất dài.
Từ những bản năng sinh tồn nguyên thủy của con người, đến những phương pháp tự vệ cổ xưa; từ Ấn Độ đến Trung Hoa; từ Thiền đến võ Thiếu Lâm; từ Trung Hoa đến Okinawa; từ Okinawa đến Nhật Bản; và từ Nhật Bản đến Việt Nam.

Mỗi vùng đất, mỗi thế hệ, mỗi người Thầy đều để lại một phần tinh hoa của mình.
Và khi đến Việt Nam, dòng chảy ấy tiếp tục được tiếp nhận, nuôi dưỡng và phát triển qua Suzucho Karatedo.
Có lẽ vì thế mà Karatedo không chỉ là một môn võ.
Nó giống như một tác phẩm nghệ thuật được tạo nên qua hàng nghìn năm.
Có khi nó là một bản tổng phổ trong âm nhạc.
Có khi là một bài thơ.
Có khi là một công trình kiến trúc.
Có khi là một tác phẩm điêu khắc.
Nhưng trên hết, Karatedo là một sản phẩm do chính con người tạo ra từ quá trình rèn luyện thân thể, tinh thần và trí tuệ.
Và rồi, qua quá trình ấy, con người lại bắt gặp chính mình.
Karatedo do tự thân sinh ra.
Karatedo chính là Đạo.
Ngày nay, dù là Karatedo truyền thống hay Karatedo thể thao, những người tập luyện trên khắp thế giới vẫn cùng gặp nhau trên một con đường: rèn luyện thân thể, hoàn thiện nhân cách, phát triển tuệ giác, nuôi dưỡng tính trung thực và hướng đến một cuộc sống đúng đắn hơn.
Đó cũng chính là ý nghĩa sâu xa của con đường Karatedo.
Không chỉ để trở nên mạnh hơn.
Mà để trở nên tốt hơn.
Không chỉ để chiến thắng người khác.
Mà để chiến thắng chính mình.
Và không chỉ để học cách chiến đấu.
Mà để học cách sống.
Bài viết có sự tham khảo từ nhiều nguồn: